les enfants

/le.z‿ɑ̃.fɑ̃/
nounCơ bản trẻ em
chung

Dùng để chỉ những người dưới tuổi trưởng thành, thường từ 0 đến 18 tuổi.

Les enfants aiment les bonbons.

Trẻ em thích kẹo.

Les enfants doivent aller à l'école.

Trẻ em phải đi học.

💡

Từ này thường được sử dụng để nói về trẻ em trong các tình huống hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

les enfants detrẻ em củales enfants adorenttrẻ em thíchles enfants jouenttrẻ em chơi

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ 'les enfants' thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày và giáo dục.

Quy tắc vàng

Số nhiều

'Les enfants' là dạng số nhiều của 'un enfant'.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'enfant' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'infans', nghĩa là 'không nói được'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để nói về trẻ em trong các tình huống hàng ngày, như giáo dục, chơi đùa, hoặc các hoạt động gia đình.

Phân tích từ

les
biến tố số nhiều
determiner
+
enfants
trẻ em
noun
Từ Điển Pháp Việt