les contraires s'attirent

/le kɔ̃tʁɛʁ s‿atʁiʁ/
phraseTrung cấpthành ngữ
thông thường

Hai người hoặc hai yếu tố có tính cách, quan điểm hoặc đặc điểm trái ngược nhau lại có xu hướng thu hút, hấp dẫn lẫn nhau.

Même s'ils sont très différents, les contraires s'attirent toujours.

Mặc dù họ rất khác nhau, nhưng đối lập vẫn luôn thu hút nhau.

💡

Thường dùng để mô tả mối quan hệ tình cảm hoặc hợp tác giữa các cá nhân có tính cách trái ngược.

Cụm từ kết hợp

les contraires s'attirentđối lập thu hút nhau
Từ Điển Pháp Việt