les
/le/determiner★Cơ bản
trang trọng
Dùng để chỉ một số nhiều của danh từ, tương đương với 'the' trong tiếng Anh khi dùng với danh từ số nhiều.
Les livres sont sur la table.
Các cuốn sách đang trên bàn.
Les enfants jouent dans le parc.
Các em bé đang chơi trong công viên.
💡
Dùng trước danh từ số nhiều, không thay đổi theo giới tính hoặc số.
Cụm từ kết hợp
les gensngười dânles chosescác vật
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
les uns et les autrescụm từ
các bên
💡Mẹo hay
Sử dụng 'les' với danh từ số nhiều
Luôn dùng 'les' trước danh từ số nhiều, không cần thay đổi theo giới tính hoặc số.
⚡Quy tắc vàng
Luật sử dụng 'les'
Dùng 'les' khi danh từ số nhiều đã được xác định hoặc được nhắc đến trước đó.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'illi' (biến thể của 'ille')
📝Ghi chú sử dụng
Dùng để chỉ một số nhiều xác định của danh từ, tương tự như 'the' trong tiếng Anh khi dùng với danh từ số nhiều.
Phân tích từ
les
số nhiều xác định
determinerTừ Điển Pháp Việt