For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

les

/le/
determiner★Cơ bản
trang trọng

Dùng để chỉ một số nhiều của danh từ, tương đương với 'the' trong tiếng Anh khi dùng với danh từ số nhiều.

Les livres sont sur la table.

Các cuốn sách đang trên bàn.

Les enfants jouent dans le parc.

Các em bé đang chơi trong công viên.

💡

Dùng trước danh từ số nhiều, không thay đổi theo giới tính hoặc số.

Cụm từ kết hợp

les gensngười dânles chosescác vật

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

les uns et les autrescụm từ
các bên

💡Mẹo hay

Sử dụng 'les' với danh từ số nhiều

Luôn dùng 'les' trước danh từ số nhiều, không cần thay đổi theo giới tính hoặc số.

⚡Quy tắc vàng

Luật sử dụng 'les'

Dùng 'les' khi danh từ số nhiều đã được xác định hoặc được nhắc đến trước đó.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'illi' (biến thể của 'ille')

📝Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ một số nhiều xác định của danh từ, tương tự như 'the' trong tiếng Anh khi dùng với danh từ số nhiều.

Phân tích từ

les
số nhiều xác định
determiner
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →