les

/le/
những

J'aime les livres.

Tôi thích những cuốn sách.


trang trọng

Dùng trước danh từ số nhiều để chỉ vật/người xác định.

Les enfants jouent dans le parc.

Những đứa trẻ đang chơi trong công viên.

Les étoiles brillent dans le ciel.

Những ngôi sao lấp lánh trên bầu trời.

Không dùng khi danh từ số nhiều đứng một mình (không có mạo từ). Ví dụ: 'J'aime les chats' (Tôi thích mèo) nhưng 'Je n'aime pas chat' (không đúng).

Cụm từ kết hợp

les uns les autreslẫn nhaules jours de la semainenhững ngày trong tuần

Mẹo hay

Phân biệt 'les' vs 'des'

'Les' dùng cho vật/người đã xác định, 'des' dùng cho vật/người không xác định. Ví dụ: 'Je veux les pommes' (tôi muốn những quả táo ấy) vs 'Je veux des pommes' (tôi muốn một vài quả táo).

Quy tắc vàng

Quy tắc mạo từ xác định số nhiều

'Les' luôn đi kèm danh từ số nhiều xác định. Nếu danh từ chưa xác định, dùng 'des'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'illos' (những cái đó), dạng số nhiều của 'ille' (ấy, đó).

Ghi chú sử dụng

1. 'Les' là dạng số nhiều của 'le'/'la' và luôn đi kèm danh từ số nhiều. 2. Không dùng khi danh từ số nhiều mang nghĩa không xác định (thay bằng 'des'). Ví dụ: 'Il y a des livres sur la table' (Có những cuốn sách trên bàn) vs 'Les livres sont intéressants' (Những cuốn sách ấy thú vị). 3. Trong ngữ cảnh trang trọng, có thể lược bỏ 'les' trước danh từ số nhiều khi đã xác định rõ từ ngữ cảnh.

Từ Điển Pháp Việt