le chat

/lə ʃa/
nounCơ bản con mèo
thông thường

Một loài động vật có vú, thường được nuôi làm thú cưng, có lông mềm và có khả năng săn mồi.

J'ai un chat noir.

Tôi có một con mèo đen.

Les chats adorent jouer avec des pelotes de laine.

Mèo rất thích chơi với những cuộn len.

💡

Từ 'chat' cũng có thể dùng để chỉ một người nói chuyện trên internet, nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn.

Cụm từ kết hợp

un chat noircon mèo đenun chat domestiquecon mèo nhàun chat sauvagecon mèo hoang

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

être comme un chatcụm từ
như mèo (thích ngủ, thích săn mồi)

💡Mẹo hay

Sử dụng 'chat' trong tiếng Pháp

Từ 'chat' thường dùng để chỉ con mèo nhà, còn 'chat sauvage' dùng để chỉ mèo hoang.

Quy tắc vàng

Phát âm chính xác

Phát âm 'chat' như /ʃa/ (như 'sha' trong tiếng Anh), không phải /ʃat/.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'chat' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'cattus', có thể bắt nguồn từ tiếng Berber 'addaqqeṭ' hoặc tiếng Ai Cập cổ 'čau'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'chat' thường dùng để chỉ con mèo nhà, còn 'chat sauvage' dùng để chỉ mèo hoang. Trong tiếng Việt, 'mèo' là từ thông dụng hơn.

Phân tích từ

chat
mèo
root
Từ Điển Pháp Việt