le

/lə/
người/điều ấy

Le chat dort.

Con mèo ngủ.


trang trọng

từ xác định giống đực số ít, đứng trước danh từ đã xác định

Le soleil brille aujourd'hui.

Mặt trời hôm nay chiếu sáng.

Le livre que tu as lu est intéressant.

Cuốn sách bạn đã đọc thật thú vị.

Dùng trước danh từ giống đực số ít đã được xác định trước đó trong câu chuyện hoặc ngữ cảnh. Không dùng khi danh từ chưa xác định hoặc nói chung chung.

Cụm từ kết hợp

le matinbuổi sángle soirbuổi tốile mondethế giới

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'le' và 'un'

'Le' dùng cho danh từ đã xác định (người nghe biết rõ vật/người đó), 'un' dùng cho danh từ chưa xác định (người nghe không biết rõ). Ví dụ: 'Donne-moi le livre' (đưa tôi cuốn sách đó) vs 'Donne-moi un livre' (đưa tôi một cuốn sách bất kỳ).

Quy tắc vàng

Quy tắc kết hợp 'le' với nguyên âm

Khi danh từ giống đực số ít bắt đầu bằng nguyên âm hoặc h câm, 'le' trở thành 'l'' (l'ami, l'hôtel).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'ille' (người ấy/điều ấy), thông qua tiếng Pháp cổ 'li' rồi biến đổi thành 'le'.

Ghi chú sử dụng

Luôn đứng trước danh từ giống đực số ít. Khi danh từ bắt đầu bằng nguyên âm hoặc h câm, 'le' thường kết hợp thành 'l'' (l'homme, l'arbre). Không dùng 'le' khi nói về danh từ chung chung (ví dụ: 'J'aime le café' nghĩa là 'Tôi thích cà phê nói chung', không phải 'tách cà phê cụ thể').

Từ Điển Pháp Việt