le
/lə/Mạo từ xác định (biến) để chỉ một danh từ riêng hoặc danh từ đã được xác định trước.
Le chat dort sur le canapé.
Con mèo ngủ trên ghế sofa.
J'ai vu le film hier.
Tôi đã xem phim đó hôm qua.
Dùng trước danh từ số ít, bắt đầu bằng phụ âm hoặc âm mũi (m, n).
Dùng trước danh từ bắt đầu bằng âm mũi (m, n) hoặc âm mũi kép (mm, nn).
Le manuel est sur la table.
Sách giáo khoa đó trên bàn.
Le nez de l'homme est long.
Mũi của ông ấy dài.
Trong trường hợp này, 'le' thay thế cho 'l' (mạo từ trước âm mũi).
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'le' với âm mũi
Trước âm mũi (m, n), 'le' thay thế cho 'l' để tránh âm tiết khó phát âm, ví dụ: 'le manuel' thay vì 'l'manuel'.
⚡Quy tắc vàng
Mạo từ xác định
'Le' là mạo từ xác định, dùng khi danh từ đã được xác định hoặc là danh từ riêng.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp cổ 'li', từ tiếng Latinh 'ille' (nghĩa là 'đó').
📝Ghi chú sử dụng
Dùng trước danh từ số ít, bắt đầu bằng phụ âm hoặc âm mũi. Trước âm mũi, 'le' thay thế cho 'l' để tránh âm tiết khó phát âm.