le

/lə/
articleCơ bản
trang trọng

Mạo từ xác định (biến) để chỉ một danh từ riêng hoặc danh từ đã được xác định trước.

Le chat dort sur le canapé.

Con mèo ngủ trên ghế sofa.

J'ai vu le film hier.

Tôi đã xem phim đó hôm qua.

💡

Dùng trước danh từ số ít, bắt đầu bằng phụ âm hoặc âm mũi (m, n).

trang trọng

Dùng trước danh từ bắt đầu bằng âm mũi (m, n) hoặc âm mũi kép (mm, nn).

Le manuel est sur la table.

Sách giáo khoa đó trên bàn.

Le nez de l'homme est long.

Mũi của ông ấy dài.

💡

Trong trường hợp này, 'le' thay thế cho 'l' (mạo từ trước âm mũi).

Cụm từ kết hợp

le mondethế giớile tempsthời tiếtle travailcông việc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

le fait quecụm từ
sự thật là
le pluscụm từ
nhiều nhất

💡Mẹo hay

Sử dụng 'le' với âm mũi

Trước âm mũi (m, n), 'le' thay thế cho 'l' để tránh âm tiết khó phát âm, ví dụ: 'le manuel' thay vì 'l'manuel'.

Quy tắc vàng

Mạo từ xác định

'Le' là mạo từ xác định, dùng khi danh từ đã được xác định hoặc là danh từ riêng.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp cổ 'li', từ tiếng Latinh 'ille' (nghĩa là 'đó').

📝Ghi chú sử dụng

Dùng trước danh từ số ít, bắt đầu bằng phụ âm hoặc âm mũi. Trước âm mũi, 'le' thay thế cho 'l' để tránh âm tiết khó phát âm.

Phân tích từ

le
mạo từ xác định
article
Ghi chú vào May 2, 2026FRVI