Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

laisser

/lɛ.se/
để lại, bỏ lại

Il a laissé son manteau sur la chaise.

Anh ấy để áo khoác của mình trên ghế.


trang trọng

Để lại, bỏ lại một vật gì đó ở một nơi nào đó

Elle a laissé ses clés sur la table.

Cô ấy để lại chìa khóa của mình trên bàn.

Thường dùng để chỉ việc bỏ lại một vật hoặc một người ở một nơi nào đó.

trang trọng

Cho phép, để cho ai đó làm một việc gì đó

Je vous laisse partir plus tôt aujourd'hui.

Tôi cho phép anh/em đi sớm hơn hôm nay.

Dùng để chỉ sự cho phép hoặc sự chấp thuận.

thông thường

Bỏ qua, không làm gì với một việc gì đó

Il a laissé tomber l'affaire.

Anh ấy bỏ qua việc đó.

Dùng để chỉ sự bỏ qua hoặc không quan tâm.

Cụm từ kết hợp

laisser tomberbỏ qua, bỏ rơilaisser fairecho phép, để cho tự dolaisser allerbỏ rơi, không quan tâm

Từ đồng nghĩa

abandonnerquitterpermettrenégliger

Từ trái nghĩa

prendreempêcherinterdire

Cụm từ liên quan

laisser fairecụm từ
cho phép, để cho tự do
laisser tombercụm từ
bỏ qua, bỏ rơi
laisser allercụm từ
bỏ rơi, không quan tâm

Mẹo hay

Sử dụng 'laisser' với các từ liên quan

Từ 'laisser' thường được dùng với các từ như 'tomber', 'faire', 'aller' để tạo thành các cụm từ có nghĩa riêng.

Quy tắc vàng

Cách dùng chính của 'laisser'

Từ 'laisser' thường dùng để chỉ việc bỏ lại một vật hoặc cho phép ai đó làm gì đó.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'laxare' có nghĩa là 'giãn nở, thư giãn'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'laisser' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể dùng để chỉ việc bỏ lại một vật, cho phép ai đó làm gì đó, hoặc bỏ qua một việc gì đó.

Phân tích từ

laisser
để lại, bỏ lại
root
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.