laisser
/lɛ.se/Để lại, bỏ lại một vật gì đó ở một nơi nào đó
Elle a laissé ses clés sur la table.
Cô ấy để lại chìa khóa của mình trên bàn.
Thường dùng để chỉ việc bỏ lại một vật hoặc một người ở một nơi nào đó.
Cho phép, để cho ai đó làm một việc gì đó
Je vous laisse partir plus tôt aujourd'hui.
Tôi cho phép anh/em đi sớm hơn hôm nay.
Dùng để chỉ sự cho phép hoặc sự chấp thuận.
Bỏ qua, không làm gì với một việc gì đó
Il a laissé tomber l'affaire.
Anh ấy bỏ qua việc đó.
Dùng để chỉ sự bỏ qua hoặc không quan tâm.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'laisser' với các từ liên quan
Từ 'laisser' thường được dùng với các từ như 'tomber', 'faire', 'aller' để tạo thành các cụm từ có nghĩa riêng.
⚡Quy tắc vàng
Cách dùng chính của 'laisser'
Từ 'laisser' thường dùng để chỉ việc bỏ lại một vật hoặc cho phép ai đó làm gì đó.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'laxare' có nghĩa là 'giãn nở, thư giãn'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'laisser' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể dùng để chỉ việc bỏ lại một vật, cho phép ai đó làm gì đó, hoặc bỏ qua một việc gì đó.