Looking up...
Sự tái sinh của linh hồn vào một cơ thể mới sau khi chết, theo các tín ngưỡng tôn giáo hoặc triết học.
Dans l'hindouisme, la réincarnation dépend du karma accumulé.
Trong Ấn Độ giáo, sự tái sinh phụ thuộc vào karma tích lũy.
Khái niệm này thường liên quan đến luân hồi (samsara) trong các tôn giáo như Phật giáo, Hindu giáo.
Réincarnation là sự tái sinh linh hồn vào cơ thể mới, còn résurrection là sự sống lại của cơ thể đã chết.
Không nên sử dụng khái niệm này trong ngữ cảnh khoa học hoặc y học.
Từ tiếng Pháp 'réincarnation' bắt nguồn từ tiếng Latin 're-' (lại) + 'incarnatio' (sự hóa thân).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc triết học, đặc biệt là trong các tôn giáo Đông Á.