législatives
/le.ʒis.la.tiv/adjective★Trung cấp
⚖️Luật
trang trọng
Thuộc về việc lập pháp hoặc các cuộc bầu cử quốc hội.
Les partis politiques préparent leurs campagnes pour les élections législatives.
Các đảng chính trị đang chuẩn bị chiến dịch cho các cuộc bầu cử quốc hội.
💡
Thường dùng để chỉ các cuộc bầu cử để chọn ra các thành viên của quốc hội.
Cụm từ kết hợp
élections législativescác cuộc bầu cử quốc hộicampagne législativechiến dịch lập pháp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
législateurword
người lập pháp
législationword
luật pháp
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn 'législatives' với 'législatif' (số ít).
⚡Quy tắc vàng
Ngữ cảnh chính trị
Từ này thường xuất hiện trong các bài báo về chính trị hoặc pháp lý.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'législatif' (thuộc về việc lập pháp) + hậu tố '-es' (số nhiều).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị và pháp lý để chỉ các hoạt động liên quan đến quốc hội.
Phân tích từ
législatif
thuộc về việc lập pháp
root-es
số nhiều
suffixTừ Điển Pháp Việt