infrastructure
/ɛ̃.fʁas.tʁyk.tyʁ/noun★Trung cấp
trang trọng
Cơ sở hạ tầng bao gồm các hệ thống cơ bản như đường sá, cầu cống, hệ thống nước, điện, và các công trình công cộng khác.
Les infrastructures modernes sont essentielles pour le développement économique.
Cơ sở hạ tầng hiện đại là yếu tố quan trọng cho sự phát triển kinh tế.
💡
Thường được sử dụng trong các dự án xây dựng và quản lý đô thị.
Cụm từ kết hợp
développer les infrastructuresphát triển cơ sở hạ tầngmoderniser les infrastructureshiện đại hóa cơ sở hạ tầng
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
infrastructure critiquecụm từ
cơ sở hạ tầng quan trọng
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức và kỹ thuật.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Không nên nhầm lẫn với 'superstructure' (cơ sở trên cùng).
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp 'infrastructure' bắt nguồn từ tiếng Latin 'infrastructura', nghĩa là 'cấu trúc dưới cùng'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xây dựng, quản lý đô thị, và phát triển kinh tế.
Phân tích từ
infra-
dưới, cơ bản
prefix-structure
cấu trúc
rootTừ Điển Pháp Việt