incorrectement

/ɛ̃.kɔ.ʁɛk.tə.mɑ̃/
adverbTrung cấp
trang trọngthông thường

Một cách không chính xác hoặc không đúng cách

Le formulaire a été rempli incorrectement.

Mẫu đơn đã được điền sai cách.

Elle a prononcé le mot incorrectement.

Cô ấy đã phát âm từ đó sai cách.

💡

Thường dùng để chỉ hành động hoặc cách làm không đúng cách hoặc không chính xác.

Cụm từ kết hợp

répondre incorrectementtrả lời sai cáchremplir incorrectementđiền sai cáchprononcer incorrectementphát âm sai cách

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

faire quelque chose incorrectementcụm từ
làm gì đó sai cách

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh tính không chính xác của một hành động.

Quy tắc vàng

Không dùng cho người

Từ này thường dùng để chỉ hành động hoặc cách làm, không dùng để chỉ người.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'incorrectement' được hình thành từ 'incorrect' (sai, không chính xác) + hậu tố '-ment' (dùng để tạo thành trạng từ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh tính không chính xác của một hành động.

Phân tích từ

incorrect
sai, không chính xác
root
+
-ment
hậu tố tạo thành trạng từ
suffix
Từ Điển Pháp Việt