inconnu
/ɛ̃.kɔ.ny/adjective★Trung cấp
trang trọng
Người mà ai đó không biết hoặc chưa từng gặp trước đó.
Elle a peur des inconnus.
Cô ấy sợ những người lạ.
💡
Thường dùng để chỉ người lạ hoặc điều chưa biết.
trang trọng
Điều chưa biết, chưa được phát hiện hoặc chưa được công bố.
Les scientifiques ont découvert un phénomène inconnu.
Các nhà khoa học đã phát hiện ra một hiện tượng chưa biết.
💡
Dùng trong các lĩnh vực khoa học và nghiên cứu.
Cụm từ kết hợp
un inconnumột người lạun phénomène inconnumột hiện tượng chưa biết
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
rester inconnucụm từ
vẫn còn chưa biết
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội
Dùng 'inconnu' để chỉ người lạ khi gặp trong các tình huống xã hội.
⚡Quy tắc vàng
Dùng trong khoa học
Trong khoa học, 'inconnu' thường dùng để chỉ hiện tượng chưa biết.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'inconnu' có nghĩa là 'không biết'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ người lạ hoặc điều chưa biết. Có thể dùng trong các tình huống xã hội hoặc khoa học.
Phân tích từ
in-
không
prefix-connu
biết
rootTừ Điển Pháp Việt