inclusif
/ɛ̃.kly.zif/adjective★Trung cấp
trang trọng
Được thiết kế hoặc tổ chức để bao gồm và chấp nhận mọi người, bất kể nguồn gốc, giới tính, khả năng, hoặc đặc điểm khác.
Les entreprises doivent adopter des politiques inclusives.
Các công ty cần áp dụng các chính sách bao gồm tất cả.
💡
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, giáo dục, hoặc kinh doanh.
Cụm từ kết hợp
politique inclusivechính sách bao gồm tất cảécole inclusivetrường học bao gồm tất cảemploi inclusifcông việc bao gồm tất cả
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội
Từ này thường dùng để mô tả các chính sách hoặc tổ chức bao gồm tất cả mọi người.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'inclusivus', có nghĩa là 'bao gồm'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả các chính sách, tổ chức, hoặc môi trường được thiết kế để tránh phân biệt đối xử.
Từ Điển Pháp Việt