incident intentionnel

/ɛ̃.si.dɑ̃ ɛ̃.tɑ̃.sjɔ.nɛl/
sự cố có chủ ý

L'incident intentionnel a provoqué des perturbations majeures.

Sự cố có chủ ý đã gây ra những sự cố nghiêm trọng.


Luật
trang trọng

Một sự cố hoặc sự cố xảy ra do hành động cố ý của một cá nhân hoặc tổ chức, thường có mục đích gây hấn hoặc gây rối loạn.

Les autorités ont enquêté sur l'incident intentionnel qui a endommagé le système informatique.

Cơ quan chức năng đã điều tra vụ sự cố có chủ ý gây hư hỏng hệ thống máy tính.

Thường được sử dụng trong các trường hợp vi phạm pháp luật hoặc hành vi gây hấn.

Cụm từ kết hợp

incident intentionnel de cyberattaquesự cố có chủ ý về tấn công mạngincident intentionnel de sabotagesự cố có chủ ý về phá hoại

Cụm từ liên quan

acte malveillantcụm từ
hành động có chủ ý gây hại

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Thường được sử dụng trong các trường hợp vi phạm pháp luật hoặc hành vi gây hấn.

Quy tắc vàng

Phân biệt với sự cố vô ý

Sự cố có chủ ý khác với sự cố vô ý (accident) bởi nó có ý định gây hấn hoặc phá hoại.

Nguồn gốc từ

Từ 'incident' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'incidentia' (sự rơi vào), và 'intentionnel' từ 'intention' (ý định).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các trường hợp vi phạm pháp luật hoặc hành vi gây hấn.

Phân tích từ

incident
sự cố
root
+
intentionnel
có chủ ý
adjective
Từ Điển Pháp Việt