incident intentionnel
sự cố có chủ ýL'incident intentionnel a provoqué des perturbations majeures.
Sự cố có chủ ý đã gây ra những sự cố nghiêm trọng.
Một sự cố hoặc sự cố xảy ra do hành động cố ý của một cá nhân hoặc tổ chức, thường có mục đích gây hấn hoặc gây rối loạn.
Les autorités ont enquêté sur l'incident intentionnel qui a endommagé le système informatique.
Cơ quan chức năng đã điều tra vụ sự cố có chủ ý gây hư hỏng hệ thống máy tính.
Thường được sử dụng trong các trường hợp vi phạm pháp luật hoặc hành vi gây hấn.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý
Thường được sử dụng trong các trường hợp vi phạm pháp luật hoặc hành vi gây hấn.
Quy tắc vàng
Phân biệt với sự cố vô ý
Sự cố có chủ ý khác với sự cố vô ý (accident) bởi nó có ý định gây hấn hoặc phá hoại.
Nguồn gốc từ
Từ 'incident' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'incidentia' (sự rơi vào), và 'intentionnel' từ 'intention' (ý định).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các trường hợp vi phạm pháp luật hoặc hành vi gây hấn.