incident

/ɛ̃.si.dɑ̃/
nounTrung cấp
chung

Một sự cố hoặc sự việc bất ngờ xảy ra, thường gây ra vấn đề hoặc rắc rối.

La police a enquêté sur l'incident.

Cảnh sát đã điều tra vụ việc.

Un incident mineur s'est produit pendant la réunion.

Một sự cố nhỏ đã xảy ra trong cuộc họp.

💡

Từ này thường được sử dụng để mô tả một sự cố không nghiêm trọng nhưng cần được xử lý.

Cụm từ kết hợp

un incident techniquesự cố kỹ thuậtun incident mineursự cố nhỏun incident gravesự cố nghiêm trọng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'incident' và 'accident'

'Incident' thường được dùng cho sự cố không nghiêm trọng, trong khi 'accident' thường được dùng cho sự cố nghiêm trọng hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'incidentia', có nghĩa là 'sự rơi vào' hoặc 'sự xảy ra'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'incident' thường được sử dụng để mô tả một sự cố không nghiêm trọng, trong khi 'accident' thường được dùng cho sự cố nghiêm trọng hơn.

Từ Điển Pháp Việt