For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

immigration

/immiɡʁaˈsjɔ̃/
noun★Trung cấp
⚖️Luật
trang trọng

Quá trình di chuyển của người từ một quốc gia đến quốc gia khác để định cư hoặc sinh sống lâu dài.

L'immigration légale est strictement contrôlée par les lois du pays.

Di dân hợp pháp được kiểm soát nghiêm ngặt bởi luật pháp của quốc gia.

Le gouvernement a adopté de nouvelles mesures pour faciliter l'immigration des travailleurs qualifiés.

Chính phủ đã thông qua các biện pháp mới để thuận lợi cho việc di dân của những người lao động có chuyên môn.

💡

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'immigration' thường liên quan đến thủ tục nhập cảnh, quyền lợi và nghĩa vụ của người di dân.

trang trọng

Sự di chuyển của một nhóm người từ một khu vực đến khu vực khác, thường liên quan đến các yếu tố xã hội, kinh tế hoặc chính trị.

L'immigration massive a changé la démographie de la ville.

Sự di dân lớn đã thay đổi cấu trúc dân số của thành phố.

Les études sociologiques analysent les impacts de l'immigration sur la culture locale.

Các nghiên cứu xã hội học phân tích tác động của di dân đến văn hóa địa phương.

💡

Trong xã hội học, 'immigration' được xem xét dưới góc độ tác động xã hội, văn hóa và kinh tế.

Cụm từ kết hợp

contrôle de l'immigrationkiểm soát di dânpolitique d'immigrationchính sách di dânflux migratoireluồng di dân

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

immigrerverb
di dân vào
immigrantnoun
người di dân

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'immigration' thường liên quan đến di dân vào một quốc gia, trong khi 'émigration' là di dân ra khỏi một quốc gia.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt 'immigration' và 'émigration'

'Immigration' là sự di chuyển vào, còn 'émigration' là sự di chuyển ra. Ví dụ: 'L'immigration en France' (di dân vào Pháp) vs. 'L'émigration vers le Canada' (di dân ra Canada).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'immigratio', nghĩa là 'di chuyển vào', từ 'in-' (vào) và 'migrare' (di chuyển).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'immigration' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và xã hội học. Trong tiếng Việt, từ 'di dân' là từ tương đương phổ biến.

Phân tích từ

im-
vào
prefix
+
-migra-
di chuyển
root
+
-tion
hành động
suffix
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →