Looking up...
Quá trình di chuyển của người từ một quốc gia đến quốc gia khác để định cư hoặc sinh sống lâu dài.
L'immigration légale est strictement contrôlée par les lois du pays.
Di dân hợp pháp được kiểm soát nghiêm ngặt bởi luật pháp của quốc gia.
Le gouvernement a adopté de nouvelles mesures pour faciliter l'immigration des travailleurs qualifiés.
Chính phủ đã thông qua các biện pháp mới để thuận lợi cho việc di dân của những người lao động có chuyên môn.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'immigration' thường liên quan đến thủ tục nhập cảnh, quyền lợi và nghĩa vụ của người di dân.
Sự di chuyển của một nhóm người từ một khu vực đến khu vực khác, thường liên quan đến các yếu tố xã hội, kinh tế hoặc chính trị.
L'immigration massive a changé la démographie de la ville.
Sự di dân lớn đã thay đổi cấu trúc dân số của thành phố.
Les études sociologiques analysent les impacts de l'immigration sur la culture locale.
Các nghiên cứu xã hội học phân tích tác động của di dân đến văn hóa địa phương.
Trong xã hội học, 'immigration' được xem xét dưới góc độ tác động xã hội, văn hóa và kinh tế.
Lưu ý rằng 'immigration' thường liên quan đến di dân vào một quốc gia, trong khi 'émigration' là di dân ra khỏi một quốc gia.
'Immigration' là sự di chuyển vào, còn 'émigration' là sự di chuyển ra. Ví dụ: 'L'immigration en France' (di dân vào Pháp) vs. 'L'émigration vers le Canada' (di dân ra Canada).
Từ gốc Latin 'immigratio', nghĩa là 'di chuyển vào', từ 'in-' (vào) và 'migrare' (di chuyển).
Trong tiếng Pháp, 'immigration' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và xã hội học. Trong tiếng Việt, từ 'di dân' là từ tương đương phổ biến.