il vaut mieux tard que jamais

/il vo mjø tɑʁ kə ʒə.mɛ/
proverbTrung cấp trễ hơn là tốt hơn không bao giờtục ngữ
Nghĩa thực sự
Nói về sự quan trọng của hành động, dù muộn màng, hơn là không làm gì cả.
Nghĩa đen
Tốt hơn là chậm hơn là không bao giờ.
Phân tích nghĩa đen
il vaut mieuxtốt hơn+tardmuộn+que jamaishơn là không bao giờ
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc hành động, dù muộn màng, vẫn tốt hơn là không hành động.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn muốn khuyến khích ai đó thực hiện một hành động, dù muộn màng, hơn là không làm gì cả.
Lưu ý văn hóa
Câu này là một cách nói phổ biến ở Pháp và được sử dụng để khuyến khích hành động, dù muộn màng, hơn là không làm gì cả.
thông thường

Nói về việc làm một việc tốt hơn là chậm hơn hoặc muộn hơn là không làm gì cả. Nói về sự quan trọng của hành động, dù muộn màng.

Il a envoyé ses excuses tardivement, mais il vaut mieux tard que jamais.

Anh ấy đã gửi lời xin lỗi muộn, nhưng tốt hơn là chậm hơn là không bao giờ.

Même si tu as oublié ton anniversaire, il vaut mieux tard que jamais.

Dù bạn đã quên sinh nhật của anh ấy, nhưng tốt hơn là chậm hơn là không bao giờ.

💡

Thường được sử dụng để khuyến khích hành động, dù muộn màng, hơn là không làm gì cả.

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

mieux vaut tard que jamaistục ngữ
tốt hơn là chậm hơn là không bao giờ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống khuyến khích hành động

Câu này thường được sử dụng để khuyến khích người khác thực hiện một hành động, dù muộn màng, hơn là không làm gì cả.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Pháp, có nghĩa là 'tốt hơn là chậm hơn là không bao giờ'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống khi người ta muốn khuyến khích hành động, dù muộn màng, hơn là không làm gì cả.

Từ Điển Pháp Việt