il n'est jamais trop tard
/il nɛ ʒamɛ tʁo taʁ/Diễn tả rằng có thể thực hiện một việc nào đó bất kể đã quá muộn hay chưa, khuyến khích người ta không nên bỏ cuộc.
Même à 50 ans, il n'est jamais trop tard pour changer de carrière.
Thậm chí khi đã 50 tuổi, cũng không bao giờ quá muộn để đổi nghề.
Elle a commencé à étudier le piano à 60 ans, car il n'est jamais trop tard.
Cô ấy bắt đầu học đàn piano khi 60 tuổi vì không bao giờ quá muộn.
Thường dùng để khuyến khích hoặc động viên ai đó không nên bỏ cuộc.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống động viên
Bạn có thể dùng cụm từ này khi muốn khuyến khích ai đó không nên bỏ cuộc, bất kể đã quá muộn hay chưa.
⚡Quy tắc vàng
Không bao giờ quá muộn
Cụm từ này thường được sử dụng để động viên và khuyến khích, đặc biệt là khi người ta đang do dự vì cảm thấy đã quá muộn.
📖Nguồn gốc từ
Từ ngữ gốc Pháp, được sử dụng phổ biến trong văn hóa Pháp và nhiều ngôn ngữ khác.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống khuyến khích hoặc động viên, đặc biệt là khi người ta đang do dự vì cảm thấy đã quá muộn.