il faut

/il fo/
expression impersonnelleTrung cấp cần phải
Nghĩa thực sự
Diễn đạt sự cần thiết hay bắt buộc phải thực hiện hành động nào đó, thường mang tính khách quan và phổ quát.
Nghĩa đen
Nó cần (điều gì đó)
Phân tích nghĩa đen
il+fautcần
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một mệnh lệnh vô nhân xưng, không xuất phát từ cá nhân nào cụ thể, mà từ quy luật hay yêu cầu khách quan.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về những điều bắt buộc trong cuộc sống hàng ngày, luật lệ, hay quy tắc chung. Ví dụ: 'Il faut respecter le code de la route' (Phải tuân thủ luật giao thông).
Lưu ý văn hóa
Cấu trúc này phản ánh tính logic và sự rõ ràng trong giao tiếp tiếng Pháp, nơi sự cần thiết được diễn đạt một cách trực tiếp và không mang tính cá nhân.
trang trọng

Biểu thị sự cần thiết hay bắt buộc phải làm điều gì đó. Thường dịch là 'phải', 'cần phải', 'bắt buộc'.

Il faut partir maintenant.

Phải rời đi ngay bây giờ.

Il faut manger pour vivre.

Cần phải ăn để sống.

💡

Thường đi kèm với động từ nguyên mẫu (infinitif). Có thể kết hợp với 'que' + mệnh đề (subjonctif).

Cụm từ kết hợp

il faut quephải rằngil faut + infinitifcần phải + động từil faut du tempscần có thời gian

Cụm từ liên quan

il faut biencụm từ
thật ra phải
il faut dire quecụm từ
phải nói rằng

💡Mẹo hay

Sử dụng 'il faut' trong câu

Sau 'il faut' luôn là động từ nguyên mẫu (infinitif) hoặc mệnh đề với 'que' + subjonctif. Ví dụ: 'Il faut dormir' (Cần phải ngủ) / 'Il faut que tu partes' (Phải rằng bạn rời đi).

Quy tắc vàng

Phân biệt 'il faut' và 'devoir'

'Il faut' diễn đạt sự cần thiết khách quan, trong khi 'devoir' (phải) có thể diễn đạt cả nghĩa vụ chủ quan. Ví dụ: 'Il faut manger' (Cần phải ăn) vs 'Je dois manger' (Tôi phải ăn).

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Latin 'opus est' (cần thiết). 'Il' là đại từ vô nhân xưng, 'faut' là dạng cổ của 'faut' (cần) từ động từ 'falloir'.

📝Ghi chú sử dụng

Cấu trúc này rất phổ biến trong tiếng Pháp, dùng để diễn đạt sự cần thiết mang tính khách quan. Có thể thay thế bằng 'on doit' trong ngữ cảnh thân mật hơn.

Phân tích từ

il
đại từ vô nhân xưng (nó)
pronoun
+
faut
cần (dạng cổ của 'falloir')
verb
Từ Điển Pháp Việt