Looking up...
Il faut étudier pour réussir.
Cần phải học để thành công.
Biểu thị sự cần thiết hay bắt buộc phải làm điều gì đó. Thường dịch là 'phải', 'cần phải', 'bắt buộc'.
Il faut partir maintenant.
Phải rời đi ngay bây giờ.
Il faut manger pour vivre.
Cần phải ăn để sống.
Thường đi kèm với động từ nguyên mẫu (infinitif). Có thể kết hợp với 'que' + mệnh đề (subjonctif).
Sau 'il faut' luôn là động từ nguyên mẫu (infinitif) hoặc mệnh đề với 'que' + subjonctif. Ví dụ: 'Il faut dormir' (Cần phải ngủ) / 'Il faut que tu partes' (Phải rằng bạn rời đi).
'Il faut' diễn đạt sự cần thiết khách quan, trong khi 'devoir' (phải) có thể diễn đạt cả nghĩa vụ chủ quan. Ví dụ: 'Il faut manger' (Cần phải ăn) vs 'Je dois manger' (Tôi phải ăn).
Nguồn gốc từ tiếng Latin 'opus est' (cần thiết). 'Il' là đại từ vô nhân xưng, 'faut' là dạng cổ của 'faut' (cần) từ động từ 'falloir'.
Cấu trúc này rất phổ biến trong tiếng Pháp, dùng để diễn đạt sự cần thiết mang tính khách quan. Có thể thay thế bằng 'on doit' trong ngữ cảnh thân mật hơn.