hyper-personnalisation
/i.pɛʁ.pɛʁ.sɔ.na.li.za.sjɔ̃/Sự tùy chỉnh cao cấp, sử dụng dữ liệu và công nghệ để tạo ra trải nghiệm hoặc sản phẩm hoàn toàn phù hợp với nhu cầu và sở thích của từng cá nhân.
Les algorithmes d'hyper-personnalisation analysent le comportement des utilisateurs pour recommander des produits pertinents.
Các thuật toán hyper-personnalisation phân tích hành vi của người dùng để đề xuất sản phẩm phù hợp.
Thường được sử dụng trong marketing số, bán lẻ và công nghệ.
Một chiến lược marketing sử dụng dữ liệu cá nhân để cung cấp nội dung, quảng cáo hoặc dịch vụ được tối ưu hóa cho từng khách hàng.
Grâce à l'hyper-personnalisation, les marques peuvent envoyer des emails personnalisés en fonction des préférences de chaque client.
Dù thanks to hyper-personnalisation, các thương hiệu có thể gửi email tùy chỉnh dựa trên sở thích của từng khách hàng.
Thường được áp dụng trong email marketing, quảng cáo và bán hàng trực tuyến.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng hyper-personnalisation
Hyper-personnalisation thường được áp dụng trong e-commerce, mạng xã hội và công nghệ AI để cải thiện trải nghiệm người dùng.
⚡Quy tắc vàng
Quy tắc vàng
Hyper-personnalisation phải được thực hiện một cách minh bạch và tôn trọng quyền riêng tư của người dùng.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'hyper-' (siêu) kết hợp với 'personnalisation' (tùy chỉnh), bắt nguồn từ sự phát triển của công nghệ và marketing số.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ và marketing để mô tả sự tùy chỉnh cao cấp dựa trên dữ liệu cá nhân.