hydrochloroquine

/idʁɔklɔʁɔkin/
nounTrung cấpTừ vay mượn từ Englishhydrochloroquine
🏥Y học
chuyên ngành

Một loại thuốc chống viêm và chống malaria, đôi khi được sử dụng để điều trị các bệnh viêm khác.

Les médecins prescrivent parfois l'hydrochloroquine pour les patients atteints de lupus.

Bác sĩ đôi khi kê toa hydrochloroquine cho bệnh nhân mắc bệnh lupus.

💡

Thuốc này cũng đã được nghiên cứu trong việc điều trị COVID-19, nhưng hiệu quả vẫn còn tranh cãi.

Cụm từ kết hợp

hydrochloroquine et azithromycinehydrochloroquine và azithromycinetraitement à l'hydrochloroquineđiều trị bằng hydrochloroquine

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Lưu ý về liều lượng

Hydrochloroquine chỉ nên được sử dụng theo chỉ định của bác sĩ để tránh tác dụng phụ.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'hydro-' (nước) và 'chloroquine' (một loại thuốc chống malaria).

📝Ghi chú sử dụng

Hydrochloroquine thường được sử dụng trong điều trị bệnh sốt rét và các bệnh viêm khác, nhưng cần được kê toa bởi bác sĩ.

Phân tích từ

hydro-
nước
prefix
+
chloroquine
một loại thuốc chống malaria
root
Từ Điển Pháp Việt