hutte
nhà nhỏIl a construit une hutte dans la forêt.
Anh ta đã xây một ngôi nhà nhỏ trong rừng.
thông thường
Một ngôi nhà nhỏ, thường được làm từ vật liệu tự nhiên như gỗ hoặc lá, thường được sử dụng tạm thời hoặc ở những nơi xa xôi.
Les enfants ont joué dans une hutte en bois.
Các bé đã chơi trong một ngôi nhà nhỏ bằng gỗ.
Từ này thường được dùng để mô tả những ngôi nhà đơn giản, thường không có tiện nghi.
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'hutte' thường được dùng để mô tả những ngôi nhà nhỏ, đơn giản, thường không có tiện nghi.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'hutta', có nghĩa là 'nhà nhỏ'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được dùng để mô tả những ngôi nhà đơn giản, thường không có tiện nghi.
Từ Điển Pháp Việt