hors de l'école

/ɔʁ də l‿ekɔl/
phraseTrung cấp
thông thường

Nơi hoặc thời gian không liên quan đến việc học tập chính thức, thường dùng để chỉ hoạt động hoặc không gian ngoài trường học.

Hors de l'école, il aime jouer au football.

Ngoài giờ học, anh ấy thích chơi bóng đá.

Les activités hors de l'école sont importantes pour le développement personnel.

Hoạt động ngoài giờ học rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân.

💡

Thường dùng để chỉ các hoạt động, không gian hoặc thời gian không liên quan trực tiếp đến việc học tập.

Cụm từ kết hợp

activités hors de l'écolehoạt động ngoài giờ họcvie hors de l'écolecuộc sống ngoài giờ học

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

en dehors de l'écolecụm từ
ngoài giờ học
pendant les courscụm từ
trong giờ học

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ này thường dùng để chỉ hoạt động hoặc không gian ngoài trường học, không dùng để chỉ việc học tập chính thức.

Quy tắc vàng

Phân biệt ngữ cảnh

Sử dụng 'hors de l'école' khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt giữa thời gian học tập và thời gian tự do.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'hors' có nghĩa là 'ngoài' và 'école' có nghĩa là 'trường học'. Cụm từ này được hình thành để chỉ những gì xảy ra hoặc diễn ra ngoài trường học.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục để phân biệt giữa thời gian học tập và thời gian tự do.

Phân tích từ

hors
ngoài
preposition
+
de
của
preposition
+
l'école
trường học
noun
Từ Điển Pháp Việt