Looking up...
Les enfants jouent hors de l'école.
Trẻ em chơi ngoài giờ học.
Nơi hoặc thời gian không liên quan đến việc học tập chính thức, thường dùng để chỉ hoạt động hoặc không gian ngoài trường học.
Hors de l'école, il aime jouer au football.
Ngoài giờ học, anh ấy thích chơi bóng đá.
Les activités hors de l'école sont importantes pour le développement personnel.
Hoạt động ngoài giờ học rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân.
Thường dùng để chỉ các hoạt động, không gian hoặc thời gian không liên quan trực tiếp đến việc học tập.
Cụm từ này thường dùng để chỉ hoạt động hoặc không gian ngoài trường học, không dùng để chỉ việc học tập chính thức.
Sử dụng 'hors de l'école' khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt giữa thời gian học tập và thời gian tự do.
Từ 'hors' có nghĩa là 'ngoài' và 'école' có nghĩa là 'trường học'. Cụm từ này được hình thành để chỉ những gì xảy ra hoặc diễn ra ngoài trường học.
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục để phân biệt giữa thời gian học tập và thời gian tự do.