holistique
tổng thểL'approche holistique de la santé considère le corps et l'esprit comme un tout.
Phương pháp toàn diện về sức khỏe xem xét cơ thể và tâm trí như một toàn thể.
trang trọng
Xem xét hoặc xử lý một vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau, bao gồm cả các yếu tố liên quan.
La médecine holistique prend en compte le corps, l'esprit et l'environnement.
Y học toàn diện xem xét cơ thể, tâm trí và môi trường.
Thường được sử dụng trong y học, tâm lý học và quản lý.
Cụm từ kết hợp
médecine holistiquey học toàn diệnapproche holistiquephương pháp toàn diện
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn 'holistique' với 'holographique' (liên quan đến hình ảnh toàn diện).
Nguồn gốc từ
Từ gốc Hy Lạp 'holos' (tổng thể) + 'istique' (liên quan đến).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như y học, tâm lý học và quản lý.
Phân tích từ
holos
tổng thể
root-istique
liên quan đến
suffixTừ Điển Pháp Việt