feu
/fø/Lửa, hiện tượng cháy hoặc sự phát ra nhiệt và ánh sáng do phản ứng hóa học.
Il a allumé un feu pour se réchauffer.
Anh ta đã thắp lửa để ấm lên.
Từ này cũng có thể được sử dụng trong các biểu tượng hoặc biểu tượng văn hóa, chẳng hạn như 'lửa thiêng' trong các truyền thuyết.
Sự đốt cháy, sự phá hủy bằng lửa.
Le feu a détruit la forêt entière.
Lửa đã phá hủy toàn bộ rừng.
Sự nồng nhiệt, sự hăng hái (nghĩa bóng).
Il parle avec feu sur ce sujet.
Anh ta nói về chủ đề này với sự nhiệt tình.
Dùng để mô tả sự nhiệt tình hoặc sự hăng hái trong cách nói hoặc hành động của ai đó.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'feu' trong ngữ cảnh vật lý và bóng bẩy
Từ 'feu' có thể được sử dụng để chỉ cả lửa vật lý và sự nhiệt tình trong ngôn ngữ bóng bẩy. Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt giữa 'feu' và 'flamme'
'Feu' thường dùng để chỉ lửa lớn hoặc sự cháy, còn 'flamme' dùng để chỉ ngọn lửa nhỏ hoặc ánh sáng từ lửa.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'focus', có nghĩa là 'ngọn lửa' hoặc 'hệ thống lò sưởi'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'feu' có thể được sử dụng để chỉ cả hiện tượng vật lý của lửa và nghĩa bóng về sự nhiệt tình hoặc sự hăng hái.