en dessous
/ɑ̃ də.su/Tại vị trí dưới, dưới một vật hoặc một nơi nào đó.
Elle a caché son journal en dessous du lit.
Cô ấy đã giấu nhật ký của mình dưới giường.
Regarde en dessous de l'évier, il y a une fuite.
Hãy nhìn dưới vòi nước, có rò rỉ nước.
Thường dùng để chỉ vị trí vật lý dưới một vật khác.
Dưới một mức độ nào đó, không đạt tiêu chuẩn hoặc không đủ tốt.
Son travail est en dessous de la moyenne.
Làm việc của anh ấy dưới mức trung bình.
Dùng để chỉ chất lượng hoặc hiệu suất không đạt yêu cầu.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'en dessous' khi muốn chỉ vị trí dưới một vật hoặc chất lượng không đạt tiêu chuẩn.
⚡Quy tắc vàng
Vị trí vật lý
Dùng 'en dessous' để chỉ vị trí dưới một vật, ví dụ: 'en dessous de la table' (ở dưới bàn).
📖Nguồn gốc từ
Từ 'en' (ở) + 'dessous' (vị trí dưới).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ vị trí vật lý hoặc chất lượng không đạt tiêu chuẩn.