Looking up...
Je suis en retard.
Tôi đang đến muộn.
bằng, bằng cách
Il a réussi en étudiant dur.
Anh ấy thành công bằng cách học hành chăm chỉ.
C'est écrit en français.
Nó được viết bằng tiếng Pháp.
Thường dùng để chỉ phương tiện, cách thức hoặc trạng thái.
ở, trong
Il est en classe.
Anh ấy đang ở trong lớp.
En été, il fait chaud.
Vào mùa hè, trời nóng.
Chỉ vị trí hoặc thời gian.
vào, khi
En arrivant, il a vu un accident.
Khi đến nơi, anh ấy nhìn thấy một vụ tai nạn.
Chỉ thời điểm xảy ra hành động.
'En' thường chỉ phương tiện, cách thức hoặc trạng thái (Je suis en retard), trong khi 'dans' chỉ vị trí (Je suis dans la classe).
Từ tiếng Latin 'in' (trong, vào).
Từ 'en' có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh. Cần lưu ý phân biệt với 'dans' (thường chỉ vị trí) và 'à' (thường chỉ hướng, thời gian cụ thể).