Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

elles

/ɛl/
pronoun★Cơ bản— chúng
trang trọngthông thường

Dùng để chỉ một nhóm các người nữ hoặc các vật nữ tính.

Elles ont gagné le match.

Chúng đã thắng trận đấu.

💡

Dùng trong các câu nói về các người nữ hoặc các vật có tính nữ.

Cụm từ kết hợp

elles aussichúng cũngelles-mêmeschúng tự

Từ đồng nghĩa

elles-mêmes

Từ trái nghĩa

ils

Cụm từ liên quan

elles et euxcụm từ
chúng và họ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'elles' chỉ nhóm nữ tính, không dùng cho một người duy nhất.

⚡Quy tắc vàng

Định danh chính xác

Dùng 'elles' cho nhóm nữ tính, 'ils' cho nhóm nam tính, 'ils/elles' cho nhóm hỗn hợp.

📖Nguồn gốc từ

Từ nguyên từ tiếng Latin 'illae', dạng số nhiều của 'illa' (bị định danh).

📝Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ một nhóm các người nữ hoặc các vật nữ tính. Không dùng để chỉ một người nữ duy nhất.

Phân tích từ

elle
bị định danh
root
+
-s
số nhiều
suffix
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.