du monde

/dy mɔ̃d/
nhiều người

Il y a du monde à la fête.

Có nhiều người tại bữa tiệc.


thông thường

Nói về số lượng lớn người hoặc sự đông đúc.

Il y a du monde dans les rues aujourd'hui.

Hôm nay có nhiều người trên đường.

Le concert était complet, il y avait du monde partout.

Buổi hòa nhạc đã đầy chỗ, mọi nơi đều đông người.

Thường dùng để mô tả sự đông đúc ở một nơi nào đó.

Cụm từ kết hợp

beaucoup de monderất nhiều ngườitrop de mondequá đông người

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

faire du mondecụm từ
tạo ra sự đông đúc

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'du monde' để chỉ số lượng người, không dùng cho vật hoặc sự kiện.

Nguồn gốc từ

Từ 'monde' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mundus' (thế giới), và 'du' là một dạng của 'de le' (của thế giới).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ sự đông đúc ở một nơi hoặc sự phổ biến của một hiện tượng.

Phân tích từ

du
của
article
+
monde
thế giới, người
noun
Từ Điển Pháp Việt