du
/dy/Một mạo từ xác định giới tính trung tính hoặc số nhiều của danh từ, tương đương với 'của' trong tiếng Việt.
C'est du pain.
Đó là bánh mì.
J'ai acheté du lait.
Tôi đã mua sữa.
Dùng trước danh từ số ít hoặc số nhiều khi danh từ không thể xác định giới tính rõ ràng.
Dùng để chỉ một lượng không xác định của một vật chất hoặc một nhóm vật.
Il y a du monde ici.
Đây có nhiều người.
J'ai besoin de du sucre.
Tôi cần một chút đường.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường để chỉ một lượng không xác định.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'du' với danh từ số ít hoặc số nhiều
Dùng 'du' trước danh từ số ít hoặc số nhiều khi danh từ không thể xác định giới tính rõ ràng.
⚡Quy tắc vàng
Mạo từ xác định giới tính trung tính hoặc số nhiều
'Du' là một mạo từ xác định giới tính trung tính hoặc số nhiều của danh từ, tương đương với 'của' trong tiếng Việt.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'du' là một dạng của 'de le' (của + le), một mạo từ xác định trong tiếng Pháp.
📝Ghi chú sử dụng
Dùng trước danh từ số ít hoặc số nhiều khi danh từ không thể xác định giới tính rõ ràng. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường để chỉ một lượng không xác định.