Looking up...
C'est le livre du professeur.
Đó là cuốn sách của giáo viên.
Dạng rút gọn của 'de le' (của + mạo từ xác định giống đực số ít 'le'), biểu thị sự sở hữu.
Le chien du voisin aboie beaucoup.
Con chó của hàng xóm sủa rất nhiều.
J'ai bu du café ce matin.
Tôi đã uống cà phê sáng nay.
Dùng trước danh từ giống đực số ít khi kết hợp với giới từ 'de'. Không dùng khi danh từ đã có mạo từ xác định 'le' riêng biệt (ví dụ: 'de le' → 'du').
Dùng 'du' trước danh từ giống đực số ít (ví dụ: 'le livre' → 'du livre'). Dùng 'de la' trước danh từ giống cái số ít (ví dụ: 'la pomme' → 'de la pomme').
Khi giới từ 'de' kết hợp với mạo từ xác định 'le' hoặc 'les', chúng rút gọn thành 'du' (masculin singulier) hoặc 'des' (pluriel). Không rút gọn với 'la' hoặc 'l'' (giống cái).
Từ tiếng Latin 'de' (từ, của) kết hợp với mạo từ xác định 'le' (giống đực số ít). Tiếng Pháp hiện đại kế thừa từ tiếng Latin qua tiếng La Tinh cổ.
1. 'Du' chỉ dùng trước danh từ giống đực số ít. Trước danh từ giống cái số ít, dùng 'de la' (ví dụ: 'de la pomme'). Trước danh từ số nhiều, dùng 'des' (ví dụ: 'des livres'). 2. Trong ngôn ngữ nói, đôi khi 'du' bị lược bỏ trong ngữ cảnh thân mật (ví dụ: 'J'ai besoin de café' thay vì 'J'ai besoin du café').