dose
/doz/noun★Trung cấp
trang trọng
Số lượng thuốc hoặc chất nào đó được sử dụng một lần.
Le médecin a prescrit une dose quotidienne de 50 mg.
Bác sĩ đã kê toa một liều hàng ngày là 50 mg.
💡
Thường được sử dụng trong y học và dược phẩm.
thông thường
Số lượng chất gây nghiện hoặc chất kích thích được tiêu thụ.
Il a pris une dose de caféine pour rester éveillé.
Anh đã uống một liều cafein để giữ tỉnh táo.
💡
Có thể đề cập đến các chất như cafein, nicotine, hoặc các chất gây nghiện khác.
Cụm từ kết hợp
une dose quotidienneliều hàng ngàyune dose mortelleliều gây tử vong
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'dose' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc khi nói về các chất gây nghiện, không phải trong các tình huống hàng ngày.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'dosis', có nghĩa là 'số lượng' hoặc 'liều lượng'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Pháp, 'dose' thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc khi nói về các chất gây nghiện.
Từ Điển Pháp Việt