domicile

/dɔ.mi.sil/
nounTrung cấp
trang trọng

Nơi ở chính thức của một người, thường được đăng ký với chính quyền.

Il a changé son domicile pour des raisons professionnelles.

Anh ấy đã chuyển địa chỉ nhà vì lý do công việc.

💡

Thường dùng trong các thủ tục hành chính hoặc hợp đồng.

⚖️Luật
trang trọng

Nơi cư trú chính thức của một công ty hoặc tổ chức.

Le domicile social de l'entreprise est à Lyon.

Trụ sở chính của công ty ở Lyon.

💡

Dùng trong các văn bản pháp lý hoặc tài chính.

Cụm từ kết hợp

changer de domicilechuyển địa chỉ nhàdomicile fiscalđịa chỉ thuế

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

domicile fiscalcụm từ
địa chỉ thuế
domicile conjugalcụm từ
nhà chung của vợ chồng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giữa 'domicile' và 'maison', 'domicile' thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'domicilium', từ 'domus' (nhà) và 'cilium' (mái nhà).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'domicile' thường liên quan đến các thủ tục pháp lý hoặc hành chính, khác với 'maison' (nhà) trong nghĩa thông thường.

Phân tích từ

dom-
nhà
root
+
-icile
mái nhà
suffix
Từ Điển Pháp Việt