domicile
nhà ở chính thứcSon adresse de domicile est à Paris.
Địa chỉ nhà của anh ấy ở Paris.
Nơi ở chính thức của một người, thường được đăng ký với chính quyền.
Il a changé son domicile pour des raisons professionnelles.
Anh ấy đã chuyển địa chỉ nhà vì lý do công việc.
Thường dùng trong các thủ tục hành chính hoặc hợp đồng.
Nơi cư trú chính thức của một công ty hoặc tổ chức.
Le domicile social de l'entreprise est à Lyon.
Trụ sở chính của công ty ở Lyon.
Dùng trong các văn bản pháp lý hoặc tài chính.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Giữa 'domicile' và 'maison', 'domicile' thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'domicilium', từ 'domus' (nhà) và 'cilium' (mái nhà).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Pháp, 'domicile' thường liên quan đến các thủ tục pháp lý hoặc hành chính, khác với 'maison' (nhà) trong nghĩa thông thường.