dissolution

/di.sɔ.ly.sjɔ̃/
nounTrung cấp
trang trọng

Sự tan rã hoặc giải thể của một tổ chức, nhóm, hoặc cấu trúc.

La dissolution de l'assemblée nationale a été décidée par le président.

Sự giải thể của Quốc hội đã được quyết định bởi tổng thống.

💡

Thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị hoặc pháp lý.

chuyên ngành

Sự phân hủy hoặc tan chảy của một chất rắn trong một chất lỏng.

La dissolution du sucre dans l'eau est un processus rapide.

Sự tan của đường trong nước là một quá trình nhanh.

💡

Trong hóa học, thuật ngữ này mô tả sự hòa tan của một chất trong một chất khác.

Cụm từ kết hợp

dissolution d'une sociétésự giải thể của một công tydissolution d'un mariagesự tan vỡ của một cuộc hôn nhân

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

dissolution de l'Assemblée nationalecụm từ
sự giải thể của Quốc hội
dissolution d'un contratcụm từ
sự chấm dứt hợp đồng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh chính trị

Từ 'dissolution' thường được sử dụng để mô tả sự giải thể của một tổ chức chính trị hoặc cơ quan nhà nước.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'dissolution' và 'dissolution'

Trong tiếng Pháp, 'dissolution' có thể có nghĩa là 'sự tan rã' hoặc 'sự giải thể', tùy thuộc vào bối cảnh.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'dissolutio', có nghĩa là 'sự giải phóng' hoặc 'sự tan rã'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị, pháp lý hoặc khoa học.

Phân tích từ

dis-
tách ra, tan rã
prefix
+
-solution
sự giải phóng, sự giải thể
root
Từ Điển Pháp Việt