Looking up...
La dissolution du gouvernement a été annoncée hier.
Sự tan rã của chính phủ đã được thông báo hôm qua.
Sự tan rã hoặc giải thể của một tổ chức, nhóm, hoặc cấu trúc.
La dissolution de l'assemblée nationale a été décidée par le président.
Sự giải thể của Quốc hội đã được quyết định bởi tổng thống.
Thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị hoặc pháp lý.
Sự phân hủy hoặc tan chảy của một chất rắn trong một chất lỏng.
La dissolution du sucre dans l'eau est un processus rapide.
Sự tan của đường trong nước là một quá trình nhanh.
Trong hóa học, thuật ngữ này mô tả sự hòa tan của một chất trong một chất khác.
Từ 'dissolution' thường được sử dụng để mô tả sự giải thể của một tổ chức chính trị hoặc cơ quan nhà nước.
Trong tiếng Pháp, 'dissolution' có thể có nghĩa là 'sự tan rã' hoặc 'sự giải thể', tùy thuộc vào bối cảnh.
Từ gốc Latin 'dissolutio', có nghĩa là 'sự giải phóng' hoặc 'sự tan rã'.
Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị, pháp lý hoặc khoa học.