Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. dissolution

dissolution

/di.sɔ.ly.sjɔ̃/
sự tan rã

La dissolution du gouvernement a été annoncée hier.

Sự tan rã của chính phủ đã được thông báo hôm qua.


trang trọng

Sự tan rã hoặc giải thể của một tổ chức, nhóm, hoặc cấu trúc.

La dissolution de l'assemblée nationale a été décidée par le président.

Sự giải thể của Quốc hội đã được quyết định bởi tổng thống.

Thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị hoặc pháp lý.

chuyên ngành

Sự phân hủy hoặc tan chảy của một chất rắn trong một chất lỏng.

La dissolution du sucre dans l'eau est un processus rapide.

Sự tan của đường trong nước là một quá trình nhanh.

Trong hóa học, thuật ngữ này mô tả sự hòa tan của một chất trong một chất khác.

Cụm từ kết hợp

dissolution d'une sociétésự giải thể của một công tydissolution d'un mariagesự tan vỡ của một cuộc hôn nhân

Từ đồng nghĩa

démantèlementdésagrégationdésintégration

Từ trái nghĩa

formationcréationconstitution

Cụm từ liên quan

dissolution de l'Assemblée nationalecụm từ
sự giải thể của Quốc hội
dissolution d'un contratcụm từ
sự chấm dứt hợp đồng

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh chính trị

Từ 'dissolution' thường được sử dụng để mô tả sự giải thể của một tổ chức chính trị hoặc cơ quan nhà nước.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'dissolution' và 'dissolution'

Trong tiếng Pháp, 'dissolution' có thể có nghĩa là 'sự tan rã' hoặc 'sự giải thể', tùy thuộc vào bối cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'dissolutio', có nghĩa là 'sự giải phóng' hoặc 'sự tan rã'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị, pháp lý hoặc khoa học.

Phân tích từ

dis-
tách ra, tan rã
prefix
+
-solution
sự giải phóng, sự giải thể
root
Từ Điển Pháp Việt
Browse more French→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.