disparition
/dis.pa.ʁi.sjɔ̃/Sự mất tích hoặc biến mất của một người, vật hoặc hiện tượng.
La disparition de son chien l'a beaucoup attristé.
Sự mất tích của con chó đã làm anh ta rất buồn.
La disparition des dinosaures est un sujet de débat scientifique.
Sự biến mất của loài khủng long là một chủ đề tranh luận khoa học.
Thường dùng để chỉ sự mất tích của một người hoặc vật, hoặc sự biến mất của một hiện tượng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý
Trong tiếng Pháp, 'disparition' thường dùng trong các vụ mất tích hoặc các trường hợp pháp lý.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'disparition' và 'disparition'
'Disparition' thường dùng cho sự mất tích của một người hoặc vật, còn 'disparition' có thể dùng cho sự biến mất của một hiện tượng.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'disparitio', từ 'dis-' (mất, biến mất) và 'parere' (xuất hiện).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, khoa học hoặc trong các tình huống hàng ngày.