disparaître

/dis.pa.ʁɛtʁ/
verbTrung cấp
trang trọng

Biến mất, không còn thấy được nữa.

Le magicien a fait disparaître son assistant.

Phù thủy đã làm biến mất trợ lý của mình.

💡

Thường dùng để chỉ sự biến mất đột ngột hoặc không rõ nguyên nhân.

văn chương

Chết, qua đời (nghĩa bóng).

Son sourire a disparu avec les années.

Nụ cười của anh ấy đã biến mất theo thời gian.

💡

Dùng trong văn học để miêu tả sự mất đi của một đặc điểm hoặc cảm xúc.

Cụm từ kết hợp

disparaître sans laisser de tracebiến mất không để lại dấu vếtdisparaître de la circulationbiến mất khỏi cuộc sống xã hội

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

disparaître de la surface de la Terrecụm từ
biến mất khỏi mặt đất

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'disparaître' và 's'évanouir'

'Disparaître' thường dùng cho sự biến mất lâu dài, còn 's'évanouir' dùng cho sự biến mất tạm thời (như khi ngất xỉu).

Quy tắc vàng

Dùng 'disparaître' với các từ liên quan

Thường kết hợp với 'sans laisser de trace' hoặc 'mystérieusement' để nhấn mạnh tính bất ngờ của sự biến mất.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'disparare' (phân tán) + 'parere' (xuất hiện).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp hiện đại, 'disparaître' thường dùng để chỉ sự biến mất vật lý hoặc cảm xúc.

Phân tích từ

dis-
tách ra, phân tán
prefix
+
-paraître
xuất hiện
root
Từ Điển Pháp Việt