Looking up...
Le chat a disparu dans la nuit.
Con mèo biến mất trong đêm.
Biến mất, không còn thấy được nữa.
Le magicien a fait disparaître son assistant.
Phù thủy đã làm biến mất trợ lý của mình.
Thường dùng để chỉ sự biến mất đột ngột hoặc không rõ nguyên nhân.
Chết, qua đời (nghĩa bóng).
Son sourire a disparu avec les années.
Nụ cười của anh ấy đã biến mất theo thời gian.
Dùng trong văn học để miêu tả sự mất đi của một đặc điểm hoặc cảm xúc.
'Disparaître' thường dùng cho sự biến mất lâu dài, còn 's'évanouir' dùng cho sự biến mất tạm thời (như khi ngất xỉu).
Thường kết hợp với 'sans laisser de trace' hoặc 'mystérieusement' để nhấn mạnh tính bất ngờ của sự biến mất.
Từ gốc Latin 'disparare' (phân tán) + 'parere' (xuất hiện).
Trong tiếng Pháp hiện đại, 'disparaître' thường dùng để chỉ sự biến mất vật lý hoặc cảm xúc.