dessus

/də.sy/
adverbprepositionTrung cấp
thông thường

Trên, ở phía trên, ở bề mặt.

Il a posé le livre dessus l'étagère.

Anh ấy đặt cuốn sách lên kệ.

Regarde en dessous et en dessus.

Nhìn dưới và trên.

💡

Thường dùng với các động từ như 'poser', 'mettre', 'regarder' để chỉ vị trí trên.

Cụm từ kết hợp

dessus detrênen dessous et en dessusdưới và trên

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

en dessous et en dessuscụm từ
dưới và trên

💡Mẹo hay

Sử dụng với động từ

Dùng 'dessus' với các động từ như 'poser', 'mettre', 'regarder' để chỉ vị trí trên.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'de' (từ) và 'superus' (trên).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các câu chỉ vị trí hoặc hướng. Có thể dùng với 'de' để tạo thành 'dessus de' (trên).

Phân tích từ

de
từ
prefix
+
sus
trên
root
Từ Điển Pháp Việt