des

/de/
determinerCơ bản
trang trọng

Dùng để chỉ một số lượng không xác định của một danh từ.

J'ai des amis à Paris.

Tôi có một số bạn ở Paris.

💡

Dùng trước danh từ số nhiều.

thông thường

Dùng để chỉ một số lượng không xác định của một danh từ, thường trong ngữ cảnh không chính thức.

J'ai des choses à faire.

Tôi có một số việc phải làm.

💡

Thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

des gensmột số ngườides livresmột số cuốn sáchdes amismột số bạn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng 'des' với danh từ số nhiều

'Des' được sử dụng trước danh từ số nhiều để chỉ một số lượng không xác định.

Quy tắc vàng

Không dùng với danh từ số ít

'Des' chỉ được sử dụng với danh từ số nhiều.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'des' là từ định danh số nhiều của 'de' (của) và 'les' (các).

📝Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ một số lượng không xác định của một danh từ số nhiều.

Từ Điển Pháp Việt