de son
/də sɔ̃/phrase★Trung cấp— của anh ấy
thông thường
Dùng để chỉ sở hữu hoặc liên quan đến một người nam (thường là người thân hoặc người quen).
C'est la voiture de son père.
Đây là chiếc xe của bố anh ấy.
Il a oublié les clés de son appartement.
Anh ấy quên chìa khóa của căn hộ anh ấy.
💡
Thường dùng để chỉ sở hữu của người nam, đặc biệt là trong ngữ cảnh thân thuộc.
Cụm từ kết hợp
la maison de sonnhà của anh ấyle travail de soncông việc của anh ấy
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'de son' khi nói về sở hữu của người nam, và 'de sa' khi nói về sở hữu của người nữ.
⚡Quy tắc vàng
Giữ ngữ pháp đúng
Luôn theo sau 'de son' bằng danh từ sở hữu hoặc danh từ chỉ vật.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'de' (của) kết hợp với 'son' (anh ấy) để chỉ sở hữu hoặc liên quan đến một người nam.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói về người nam trong gia đình hoặc bạn bè.
Phân tích từ
de
của
prepositionson
anh ấy
possessive pronounTừ Điển Pháp Việt