de moins

/də mwɛ̃/
phraseTrung cấp ít hơn
trang trọng

Dùng để chỉ số lượng, tần suất, hoặc mức độ giảm dần hoặc giảm so với một tiêu chuẩn hoặc thời điểm trước.

Avec le temps, il y a de moins en moins de forêts.

Thời gian trôi qua, có ít rừng hơn.

Elle parle de moins en moins souvent à ses amis.

Cô ấy nói chuyện với bạn bè của mình ít hơn trước.

💡

Thường được sử dụng với cấu trúc 'de moins en moins' để nhấn mạnh sự giảm dần.

Cụm từ kết hợp

de moins en moinsít hơn trước

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

de plus en pluscụm từ
nghĩa ngược lại, chỉ sự tăng dần

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng 'de moins' trong ngữ cảnh so sánh hoặc mô tả sự giảm dần, không dùng để chỉ sự giảm đột ngột.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'de' (của) và 'moins' (ít hơn), kết hợp để biểu thị sự giảm dần.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh so sánh hoặc mô tả sự thay đổi theo thời gian.

Phân tích từ

de
của
preposition
+
moins
ít hơn
adverb
Từ Điển Pháp Việt