de la

/də la/
determinerCơ bản
trang trọng

Dùng để chỉ sở hữu hoặc liên quan đến một cái gì đó, tương đương với 'của' trong tiếng Việt.

C'est le livre de la professeure.

Đó là cuốn sách của giáo viên.

La maison de la famille est grande.

Nhà của gia đình rất lớn.

💡

Thường được sử dụng để chỉ sở hữu hoặc mối quan hệ giữa các vật.

Cụm từ kết hợp

de la famillecủa gia đìnhde la villecủa thành phốde la maisoncủa nhà

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

de la part decụm từ
từ phía
de la même façoncụm từ
cùng một cách

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'de la' chỉ được sử dụng trước danh từ nữ giới. Với danh từ nam giới, dùng 'du' và với số nhiều, dùng 'des'.

Quy tắc vàng

Giới từ sở hữu

Đây là một cấu trúc cơ bản để chỉ sở hữu trong tiếng Pháp, tương đương với 'của' trong tiếng Việt.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'de' là một giới từ chỉ nguồn gốc hoặc sở hữu, và 'la' là một đại từ xác định nữ giới. Khi kết hợp lại, nó tạo thành một cấu trúc chỉ sở hữu.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ sở hữu hoặc mối quan hệ giữa các vật, người. Thường đi trước danh từ nữ giới.

Phân tích từ

de
của
preposition
+
la
đại từ xác định nữ giới
determiner
Từ Điển Pháp Việt