de la
củaC'est la voiture de la femme.
Đó là chiếc xe của bà.
Dùng để chỉ sở hữu hoặc liên quan đến một cái gì đó, tương đương với 'của' trong tiếng Việt.
C'est le livre de la professeure.
Đó là cuốn sách của giáo viên.
La maison de la famille est grande.
Nhà của gia đình rất lớn.
Thường được sử dụng để chỉ sở hữu hoặc mối quan hệ giữa các vật.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'de la' chỉ được sử dụng trước danh từ nữ giới. Với danh từ nam giới, dùng 'du' và với số nhiều, dùng 'des'.
Quy tắc vàng
Giới từ sở hữu
Đây là một cấu trúc cơ bản để chỉ sở hữu trong tiếng Pháp, tương đương với 'của' trong tiếng Việt.
Nguồn gốc từ
Từ 'de' là một giới từ chỉ nguồn gốc hoặc sở hữu, và 'la' là một đại từ xác định nữ giới. Khi kết hợp lại, nó tạo thành một cấu trúc chỉ sở hữu.
Ghi chú sử dụng
Dùng để chỉ sở hữu hoặc mối quan hệ giữa các vật, người. Thường đi trước danh từ nữ giới.