de l'
/də l'/contraction★Cơ bản— của một số ít
trang trọng
Dùng để chỉ một số ít hoặc một phần của một cái gì đó, thường là một vật hoặc một thực thể không đếm được.
Il a pris de l'argent de sa poche.
Anh ấy đã lấy một số tiền từ túi của mình.
Elle a bu de l'eau fraîche.
Cô ấy đã uống một chút nước tươi.
💡
Thường được sử dụng với các danh từ không đếm được như 'eau', 'argent', 'pain', 'sucre', 'lait', etc.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng với danh từ không đếm được
De l' thường được sử dụng với các danh từ không đếm được như 'eau', 'argent', 'pain', 'sucre', 'lait', etc.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'de' (của) và 'le' (một số ít), được sử dụng để chỉ một phần hoặc một lượng nhỏ của một cái gì đó.
📝Ghi chú sử dụng
Dùng để chỉ một lượng nhỏ hoặc một phần của một cái gì đó, thường là một vật hoặc một thực thể không đếm được. Thường được sử dụng với các danh từ không đếm được.
Phân tích từ
de
của
prepositionl'
le (một số ít)
articleTừ Điển Pháp Việt