de

/də/
prepositionCơ bản
trang trọng

Được sử dụng để chỉ nguồn gốc, sở hữu, hoặc thành phần của một vật hoặc ý tưởng.

C'est le livre de Marie.

Đây là quyển sách của Marie.

Il est originaire de Paris.

Anh ấy đến từ Paris.

💡

Trong tiếng Pháp, 'de' thường được sử dụng để chỉ sở hữu hoặc nguồn gốc.

trang trọng

Được sử dụng để chỉ một phần của một toàn thể.

Une partie de la ville.

Một phần của thành phố.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ một phần của một vật hoặc một nhóm.

trang trọng

Được sử dụng để chỉ một vật hoặc một người liên quan đến một hành động.

Il parle de son travail.

Anh ấy nói về công việc của mình.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'de' thường được sử dụng để chỉ một chủ đề hoặc một đối tượng liên quan đến một hành động.

Cụm từ kết hợp

de plushơn nữade moinsít hơnde la même manièrecùng một cách

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

de temps en tempscụm từ
thỉnh thoảng
de riencụm từ
không có gì

💡Mẹo hay

Sử dụng 'de' để chỉ sở hữu

Trong tiếng Pháp, để chỉ sở hữu, bạn thường sử dụng 'de' thay vì 'à'. Ví dụ: 'C'est le livre de Marie' (Đây là quyển sách của Marie).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'de' với danh từ số ít

Khi sử dụng 'de' để chỉ sở hữu, bạn phải sử dụng danh từ số ít. Ví dụ: 'C'est la voiture de Paul' (Đây là chiếc xe của Paul).

📖Nguồn gốc từ

Từ 'de' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'de' có nghĩa là 'từ' hoặc 'về'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'de' là một giới từ quan trọng và được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Nó thường được sử dụng để chỉ sở hữu, nguồn gốc, hoặc một phần của một toàn thể.

Phân tích từ

de
từ
preposition
Từ Điển Pháp Việt