dans
/dɑ̃/trong, bên trong
Je suis dans la maison.
Tôi đang trong nhà.
Il a mis le livre dans son sac.
Anh ấy đã đặt cuốn sách vào trong túi của mình.
Dùng để chỉ vị trí bên trong một không gian hoặc một đối tượng.
trong khoảng thời gian
Je dois finir ce travail dans une heure.
Tôi phải hoàn thành công việc này trong một giờ.
Elle est partie dans la matinée.
Cô ấy đã đi vào buổi sáng.
Dùng để chỉ thời gian hoặc khoảng thời gian.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'dans' với các danh từ không đếm được
Từ 'dans' thường được sử dụng với các danh từ không đếm được như 'l'eau' (nước), 'le sucre' (đường), 'le lait' (sữa).
⚡Quy tắc vàng
Không sử dụng 'dans' với các danh từ đếm được
Không dùng 'dans' với các danh từ đếm được như 'une pomme' (quả táo), 'un livre' (cuốn sách). Thay vào đó, dùng 'à' hoặc 'sur'.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'dintus' có nghĩa là 'bên trong'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'dans' thường được sử dụng để chỉ vị trí bên trong hoặc khoảng thời gian. Nó có thể thay thế cho 'en' trong một số trường hợp.