dans

/dɑ̃/
ở trong

Il y a un chat dans la boîte.

Có một con mèo ở trong hộp.


trang trọng

Bên trong một không gian, địa điểm, vật thể, hoặc thời gian xác định.

Elle range ses livres dans l'étagère.

Cô ấy cất sách vào trong giá.

Je l'ai vu dans le parc hier.

Tôi đã nhìn thấy anh ấy trong công viên hôm qua.

Sử dụng 'dans' cho không gian kín, giới hạn. Không dùng cho bề mặt (xem 'sur') hay không gian mở rộng (xem 'en').

trang trọng

Trong phạm vi, giới hạn của một nhóm, tổ chức, hoặc lĩnh vực.

Il travaille dans une grande entreprise.

Anh ấy làm việc trong một doanh nghiệp lớn.

Cette expression est courante dans le français parlé.

Cụm từ này phổ biến trong tiếng Pháp nói.

Thường đi kèm với danh từ chỉ tổ chức, lĩnh vực, hoặc nhóm người.

trang trọng

Trong khoảng thời gian nhất định (thường đi kèm với danh từ chỉ thời gian).

Je me repose dans l'après-midi.

Tôi nghỉ ngơi vào buổi chiều.

Không dùng cho thời gian dài hạn (xem 'pendant', 'pour').

Cụm từ kết hợp

dans la ruetrên đường phốdans le mondetrên thế giớidans l'ordretheo thứ tự

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

dedansword
bên trong
dehorsantonym
bên ngoài

Mẹo hay

Phân biệt 'dans' và 'en'

'Dans' chỉ không gian kín (trong hộp, trong phòng), 'en' chỉ phương tiện (trong xe), ngôn ngữ (bằng tiếng Pháp), hoặc trạng thái (trong tình trạng khẩn cấp).

Quy tắc vàng

Quy tắc sử dụng 'dans'

Luôn theo sau 'dans' là danh từ chỉ không gian, thời gian, hoặc phạm vi giới hạn. Không dùng cho bề mặt (dùng 'sur') hay không gian mở (dùng 'à').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *de intus* (bên trong), thông qua tiếng Pháp cổ *dedans*.

Ghi chú sử dụng

'Dans' là giới từ chỉ vị trí hoặc thời gian, không thể thay thế bằng 'en' trong mọi trường hợp. 'En' thường dùng cho phương tiện giao thông, ngôn ngữ, hoặc trạng thái (en voiture, en français).

Từ Điển Pháp Việt