détruire
/de.tʁɥiʁ/verb★Trung cấp
chung
Hủy hoại, phá hủy hoàn toàn một vật thể hoặc cấu trúc.
Le feu a détruit toute la forêt.
Lửa đã phá hủy toàn bộ rừng.
💡
Thường dùng để chỉ hành động phá hủy vật chất.
figurative
Hủy hoại, phá hủy một hệ thống, kế hoạch hoặc mối quan hệ.
La guerre a détruit des familles entières.
Chiến tranh đã phá hủy cả những gia đình.
💡
Dùng trong nghĩa bóng để chỉ sự phá hủy không vật chất.
Cụm từ kết hợp
détruire un bâtimentphá hủy một tòa nhàdétruire des preuvesphá hủy bằng chứngdétruire une relationphá hủy một mối quan hệ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
détruire des preuvescụm từ
phá hủy bằng chứng
détruire un rêvecụm từ
phá hủy một giấc mơ
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh vật chất
Dùng 'détruire' khi muốn nói về việc phá hủy vật chất như tòa nhà, cây cối, hoặc các vật thể.
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt với 'démolir'
'Détruire' thường dùng cho phá hủy hoàn toàn, còn 'démolir' có thể dùng cho phá hủy một phần.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'destruere', có nghĩa là 'phá hủy'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh vật chất hoặc bóng bẩy.
Phân tích từ
dé-
tách ra, phá hủy
prefix-truire
phá hủy
rootTừ Điển Pháp Việt