Looking up...
Il détient une grande collection de livres.
Anh ấy giữ một bộ sưu tập sách lớn.
Giư, sở hữu hoặc có quyền kiểm soát về mặt pháp lý hoặc thực tế.
La banque détient les titres de propriété.
Ngân hàng giữ các chứng chỉ sở hữu.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tài chính.
Giữ, giữ lại hoặc có trong tay.
Il détient toujours son ancien téléphone.
Anh ấy vẫn giữ điện thoại cũ của mình.
Dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Khi dùng trong ngữ cảnh pháp lý, 'détenir' thường có nghĩa là sở hữu hoặc kiểm soát về mặt pháp lý.
'Détenir' thường dùng để chỉ sở hữu hoặc kiểm soát về mặt pháp lý, còn 'avoir' dùng để chỉ sở hữu về mặt vật chất.
Từ tiếng Pháp có gốc từ tiếng Latin 'detinere', nghĩa là 'giư lại, giữ lại'.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tài chính, nhưng cũng có thể dùng trong cuộc sống hàng ngày.