détenir
/de.tə.niʁ/verb★Trung cấp
trang trọng
Giư, sở hữu hoặc có quyền kiểm soát về mặt pháp lý hoặc thực tế.
La banque détient les titres de propriété.
Ngân hàng giữ các chứng chỉ sở hữu.
💡
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tài chính.
thông thường
Giữ, giữ lại hoặc có trong tay.
Il détient toujours son ancien téléphone.
Anh ấy vẫn giữ điện thoại cũ của mình.
💡
Dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Cụm từ kết hợp
détenir un postegiư một vị trídétenir des actionsgiư cổ phiếu
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
détenir le pouvoircụm từ
giư quyền lực
détenir un secretcụm từ
giư một bí mật
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý
Khi dùng trong ngữ cảnh pháp lý, 'détenir' thường có nghĩa là sở hữu hoặc kiểm soát về mặt pháp lý.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'détenir' và 'avoir'
'Détenir' thường dùng để chỉ sở hữu hoặc kiểm soát về mặt pháp lý, còn 'avoir' dùng để chỉ sở hữu về mặt vật chất.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp có gốc từ tiếng Latin 'detinere', nghĩa là 'giư lại, giữ lại'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tài chính, nhưng cũng có thể dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Phân tích từ
dé-
tách ra, chia ra
prefix-tenir
giư, giữ
rootTừ Điển Pháp Việt