Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

détériorer les relations

/de.te.ʁje le ʁə.la.sjɔ̃/
phrase★Trung cấp— xấu đi quan hệ
trang trọng

Làm cho quan hệ trở nên tồi tệ hơn, giảm đi sự thân thiện hoặc hợp tác giữa các bên.

Les critiques constantes ont détérioré les relations entre les collègues.

Các lời chỉ trích liên tục đã làm xấu đi quan hệ giữa các đồng nghiệp.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp để mô tả sự suy giảm trong mối quan hệ.

Cụm từ kết hợp

détériorer les relations diplomatiqueslàm xấu đi quan hệ ngoại giaodétériorer les relations commercialeslàm xấu đi quan hệ thương mại

Từ đồng nghĩa

aggraver les relationsdégrader les relationsempirer les relations

Từ trái nghĩa

améliorer les relationsrenforcer les relationsconsolider les relations

Cụm từ liên quan

améliorer les relationscụm từ
cải thiện quan hệ
renforcer les relationscụm từ
gắn kết quan hệ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc các cuộc thảo luận chuyên nghiệp.

⚡Quy tắc vàng

Chọn từ đồng nghĩa phù hợp

Trong các văn bản chính thức, có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như 'aggraver' hoặc 'dégrader' để thay thế 'détériorer'.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'détériorer' có gốc từ tiếng Latin 'deteriorare', nghĩa là 'làm cho tồi tệ hơn'. Cụm từ này được hình thành từ động từ 'détériorer' và danh từ 'les relations'.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp, đặc biệt là trong các vấn đề ngoại giao, kinh doanh hoặc quan hệ xã hội.

Phân tích từ

détériorer
làm cho tồi tệ hơn
root
+
les relations
quan hệ
object
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.