Looking up...
Làm cho quan hệ trở nên tồi tệ hơn, giảm đi sự thân thiện hoặc hợp tác giữa các bên.
Les critiques constantes ont détérioré les relations entre les collègues.
Các lời chỉ trích liên tục đã làm xấu đi quan hệ giữa các đồng nghiệp.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp để mô tả sự suy giảm trong mối quan hệ.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc các cuộc thảo luận chuyên nghiệp.
Trong các văn bản chính thức, có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như 'aggraver' hoặc 'dégrader' để thay thế 'détériorer'.
Từ 'détériorer' có gốc từ tiếng Latin 'deteriorare', nghĩa là 'làm cho tồi tệ hơn'. Cụm từ này được hình thành từ động từ 'détériorer' và danh từ 'les relations'.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp, đặc biệt là trong các vấn đề ngoại giao, kinh doanh hoặc quan hệ xã hội.