Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

détériorer la santé

/de.te.ʁje la sɑ̃.te/
phrase★Trung cấp— suy giảm sức khỏe
🏥Y học
trang trọng

Làm cho sức khỏe trở nên tồi tệ hơn, suy giảm sức khỏe do các tác nhân xấu hoặc thói quen không lành mạnh.

L'exposition prolongée au soleil détériore la santé de la peau.

Sự tiếp xúc lâu dài với ánh nắng mặt trời làm suy giảm sức khỏe của da.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc khi nói về tác hại của các thói quen xấu.

Cụm từ kết hợp

détériorer la santé mentalesuy giảm sức khỏe tâm lýdétériorer la santé physiquesuy giảm sức khỏe thể chất

Từ đồng nghĩa

affaiblir la santénuire à la santédégrader la santé

Từ trái nghĩa

améliorer la santérenforcer la santé

Cụm từ liên quan

prendre soin de sa santécụm từ
chăm sóc sức khỏe
mettre sa santé en dangercụm từ
đặt sức khỏe vào nguy hiểm

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài viết y tế hoặc khi nói về tác hại của các thói quen xấu.

⚡Quy tắc vàng

Tránh sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Cụm từ này chỉ được sử dụng khi nói về tác hại, không được sử dụng khi nói về việc cải thiện sức khỏe.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'détériorer' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'deteriorer', có nghĩa là 'làm cho tồi tệ hơn'. 'Santé' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sanitas', có nghĩa là 'sức khỏe'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài viết y tế hoặc khi nói về tác hại của các thói quen xấu như hút thuốc, uống rượu, hoặc thiếu tập thể dục.

Phân tích từ

détériorer
làm cho tồi tệ hơn
root
+
la santé
sức khỏe
root
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.