désinformation
thông tin sai lệchLes réseaux sociaux propagent souvent de la désinformation.
Mạng xã hội thường lan truyền thông tin sai lệch.
trang trọng
Thông tin sai lệch được truyền bá cố ý để lừa dối hoặc gây nhầm lẫn.
Les gouvernements luttent contre la désinformation pendant les élections.
Chính phủ đấu tranh chống thông tin sai lệch trong các cuộc bầu cử.
Thường liên quan đến chính trị, y tế hoặc các vấn đề xã hội quan trọng.
Cụm từ kết hợp
propager de la désinformationlan truyền thông tin sai lệchcombattre la désinformationđấu tranh chống thông tin sai lệch
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt thông tin sai lệch
Luôn kiểm tra nguồn thông tin và xác minh thông tin trước khi chia sẻ.
Quy tắc vàng
Luôn xác minh thông tin
Trước khi chia sẻ thông tin, hãy kiểm tra nguồn gốc và tính xác thực của nó.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'dés-' (phủ định) và 'information' (thông tin), bắt nguồn từ tiếng Pháp.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh truyền thông, chính trị hoặc mạng xã hội.
Phân tích từ
dés-
phủ định
prefixinformation
thông tin
rootTừ Điển Pháp Việt