désinformation

/de.zɛ̃.fɔʁ.ma.sjɔ̃/
thông tin sai lệch

Les réseaux sociaux propagent souvent de la désinformation.

Mạng xã hội thường lan truyền thông tin sai lệch.


trang trọng

Thông tin sai lệch được truyền bá cố ý để lừa dối hoặc gây nhầm lẫn.

Les gouvernements luttent contre la désinformation pendant les élections.

Chính phủ đấu tranh chống thông tin sai lệch trong các cuộc bầu cử.

Thường liên quan đến chính trị, y tế hoặc các vấn đề xã hội quan trọng.

Cụm từ kết hợp

propager de la désinformationlan truyền thông tin sai lệchcombattre la désinformationđấu tranh chống thông tin sai lệch

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Phân biệt thông tin sai lệch

Luôn kiểm tra nguồn thông tin và xác minh thông tin trước khi chia sẻ.

Quy tắc vàng

Luôn xác minh thông tin

Trước khi chia sẻ thông tin, hãy kiểm tra nguồn gốc và tính xác thực của nó.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'dés-' (phủ định) và 'information' (thông tin), bắt nguồn từ tiếng Pháp.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh truyền thông, chính trị hoặc mạng xã hội.

Phân tích từ

dés-
phủ định
prefix
+
information
thông tin
root
Từ Điển Pháp Việt