dérive sectaire

/de.ʁiv sɛk.tɛʁ/
phraseTrung cấp
trang trọng

Sự bóp méo tâm lý, thao túng tâm lý của thành viên trong một nhóm, thường liên quan đến các giáo phái hoặc tổ chức có tính chất độc đoán.

La victime a subi une dérive sectaire pendant des années avant de s'échapper.

Người bị hại đã bị bóp méo tâm lý trong nhiều năm trước khi thoát khỏi tổ chức.

💡

Thường liên quan đến các nhóm có tính chất độc đoán, như các giáo phái.

Cụm từ kết hợp

subir une dérive sectairebị bóp méo tâm lýmécanisme de dérive sectairecơ chế bóp méo tâm lý

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

lavage de cerveaucụm từ
sự rửa não
endoctrinementcụm từ
sự giảng dạy độc đoán

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa "dérive sectaire" và "manipulation psychologique"

"Dérive sectaire" thường liên quan đến các nhóm độc đoán, trong khi "manipulation psychologique" có thể xảy ra trong nhiều tình huống khác.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Dùng "dérive sectaire" khi nói về các tổ chức độc đoán, không dùng cho các tình huống thao túng tâm lý thông thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ "dérive" có nghĩa là "sự trôi dạt" hoặc "sự biến đổi", còn "sectaire" liên quan đến "giáo phái". Cụm từ này mô tả sự bóp méo tâm lý trong các tổ chức độc đoán.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội học và tâm lý học để mô tả các phương pháp thao túng tâm lý trong các nhóm độc đoán.

Phân tích từ

dérive
sự trôi dạt, sự biến đổi
root
+
sectaire
liên quan đến giáo phái
root
Từ Điển Pháp Việt