déraillement

/de.ʁɛj.mɑ̃/
💡 sự ngã tàu

Le déraillement du train a causé de graves blessures.

Sự ngã tàu đã gây ra nhiều thương tích nghiêm trọng.


trang trọng

Sự ngã tàu hoặc sự mất đi khỏi đường ray của một phương tiện giao thông đường sắt.

Les secours sont arrivés rapidement après le déraillement.

Các đội cứu hộ đã đến nhanh chóng sau sự ngã tàu.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh của tai nạn giao thông đường sắt.

Cụm từ kết hợp

déraillement de trainsự ngã tàucause du déraillementnguyên nhân của sự ngã tàu

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho sự ngã tàu, không dùng cho các phương tiện khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'dérailler' (ngã ra khỏi đường ray) + hậu tố '-ment' (tính từ thành danh từ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong báo chí và các báo cáo về tai nạn giao thông đường sắt.

Phân tích từ

dérail
ngã ra khỏi đường ray
root
+
-lement
tính từ thành danh từ
suffix
Từ Điển Pháp Việt