déposer

/de.pɔ.ze/
verbTrung cấp
trang trọngthông thường

Để lại, gửi một vật gì đó ở một nơi hoặc cho một người khác.

Il a déposé ses clés sur la table.

Anh ấy đã để lại chìa khóa của mình trên bàn.

Déposez votre candidature avant la date limite.

Hãy gửi đơn xin việc của bạn trước hạn cuối.

💡

Thường dùng với các vật dụng hoặc tài liệu.

⚖️Luật
trang trọng

Trả, nộp một vật gì đó cho một cơ quan hoặc người có thẩm quyền.

Il a déposé une plainte contre son voisin.

Anh ấy đã nộp đơn kiện chống lại người hàng xóm của mình.

💡

Trong ngữ cảnh pháp lý, có nghĩa là nộp đơn hoặc kiện.

thông thường

Đặt, đặt xuống một vật gì đó.

Elle a déposé son sac sur le sol.

Cô ấy đã đặt túi của mình xuống sàn.

💡

Dùng khi nói về việc đặt vật gì đó xuống một chỗ nào đó.

Cụm từ kết hợp

déposer une plaintenộp đơn kiệndéposer un colisgửi gói hàngdéposer une candidaturegửi đơn xin việc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'déposer' có nhiều nghĩa khác nhau, từ 'để lại' đến 'nộp đơn'. Hãy chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'deponere', nghĩa là 'để xuống, đặt xuống'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'déposer' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'để lại' hoặc 'gửi'.

Phân tích từ

dé-
từ trước, xuống
prefix
+
-poser
đặt, đặt xuống
root
Từ Điển Pháp Việt